ETF Nhà cung cấp
Cambria Funds
Tổng số ETF
22
Tất cả sản phẩm
22 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 993,33 tr.đ. | 33.535 | 0,59 | Toàn bộ thị trường | SYLD-US No Underlying Index | 14/5/2013 | 83,30 | 1,46 | 10,76 | ||
| Cổ phiếu | 923,19 tr.đ. | 83.927 | 0,63 | Toàn bộ thị trường | EYLD-US - No Underlying Index | 14/7/2016 | 47,40 | 1,39 | 11,55 | ||
| Cổ phiếu | 751,16 tr.đ. | 65.954 | 0,59 | Toàn bộ thị trường | FYLD-US - No Underlying Index | 3/12/2013 | 40,12 | 1,25 | 12,15 | ||
| Cổ phiếu | 600,67 tr.đ. | 157.951 | 0,68 | Large Cap | GVAL-US - No Underlying Index | 12/3/2014 | 37,90 | 1,08 | 12,28 | ||
| Cổ phiếu | 285,25 tr.đ. | 83.533 | 0,39 | Kết quả mục tiêu | TRTY-US - No Underlying Index | 10/9/2018 | 31,61 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 203,22 tr.đ. | 3.735 | 0,27 | — | 9/6/2026 | 51,18 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 188,83 tr.đ. | 804 | 0,30 | Large Cap | 18/12/2025 | 55,75 | 4,80 | 24,67 | |||
| Cổ phiếu | 159,48 tr.đ. | 16.779 | 0,22 | Kết quả mục tiêu | 10/4/2025 | 34,45 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 153,67 tr.đ. | 163.680 | 0,60 | Kết quả mục tiêu | 6/4/2017 | 9,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 141,16 tr.đ. | 253 | 0,30 | Toàn bộ thị trường | 25/9/2025 | 55,36 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 86,31 tr.đ. | 13.257 | 0,65 | Toàn bộ thị trường | 8/9/2015 | 35,59 | 1,67 | 13,02 | |||
| Cổ phiếu | 80,58 tr.đ. | 8.250 | 0,95 | Kết quả mục tiêu | 4/11/2014 | 38,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 79,75 tr.đ. | 8.226 | 0,32 | Kết quả mục tiêu | GAA-US - No Underlying Index | 9/12/2014 | 35,06 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 72,97 tr.đ. | 19.684 | 0,89 | Kết quả mục tiêu | 29/5/2024 | 19,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 59,55 tr.đ. | 11.569 | 0,59 | Tín dụng rộng | 4/1/2024 | 25,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 51,84 tr.đ. | 9.478 | 0,62 | Thị trường mở rộng | 4/1/2024 | 32,40 | 1,13 | 10,99 | |||
| Cổ phiếu | 50,41 tr.đ. | 11.440 | 0,59 | Bất động sản | 24/9/2020 | 24,59 | 0,80 | 16,96 | |||
| Trái phiếu | 46,14 tr.đ. | 18.640 | 0,64 | Tín dụng rộng | 28/3/2025 | 24,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 24,75 tr.đ. | 733 | 0,54 | Toàn bộ thị trường | 18/12/2024 | 30,15 | 1,64 | 18,56 | |||
| Cổ phiếu | 13,55 tr.đ. | 20.858 | 0,61 | Chủ đề | 25/7/2019 | 5,26 | 1,49 | 14,67 | |||
| Cổ phiếu | 9,14 tr.đ. | 1.010 | 0,59 | Large Cap | 12/7/2024 | 33,25 | 1,80 | 13,03 | |||
| Cổ phiếu | 2,55 tr.đ. | 1.108 | 0,71 | Kết quả mục tiêu | 23/2/2016 | 17,02 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm